Câu Gián Tiếp – Câu Trực Tiếp Trong Tiếng Anh – Tổng Hợp Kiến Thức Đầy Đủ + Bài Tập

Trong tiếng Anh, cấu trúc câu trực tiếp và câu gián tiếp là những kiến thức căn bản, quan trọng mà bạn bắt buộc phải nhớ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng mình tìm hiểu về cấu trúc câu trực tiếp và câu gián tiếp, cũng như cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp một cách chuẩn xác nhất.

1. Khái niệm – Cấu trúc câu gián tiếp, câu trực tiếp trong tiếng Anh.

1.1. Khái niệm câu trực tiếp (direct speech) – Cấu trúc câu.

Câu trực tiếp (Direct Speech) được sử dụng tường thuật nguyên văn lời của người nói. Câu trực tiếp còn được gọi là câu trích dẫn. Trong văn viết thì câu trực tiếp sẽ được để trong dấu ngoặc kép.

Cấu trúc câu:
[Mệnh đề tường thuật] + [“mệnh đề được tường thuật lại”].

Ví dụ:

  • Tom said, “I love ice cream.” – (Tom nói, ‘Tôi đang đi đến công viên.’)
  • She said, “I will be there at 3 PM.” – (Cô ấy nói, ‘Tôi sẽ đến đó lúc 3 giờ chiều.’)

1.2. Khái niệm câu gián tiếp (Reported Speech) – Cấu trúc câu.

Câu gián tiếp (Reported Speech) hay còn gọi là câu trần thuật được sử dụng để thuật lại ý chính mà người khác đã nói. Vì không thuật lại nguyên văn nên câu gián tiếp thường đứng sau “that” và không được bỏ vào trong ngoặc kép.

Cấu trúc câu:
[Mệnh đề tường thuật] + that + [Mệnh đề được tường thuật lại].

Ví dụ:

  • Tom said that he loved ice cream. – (Tom nói rằng cô ấy thích kem.)
  • She said that she would be there at 3 PM. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến đó lúc 3 giờ chiều.)

2. Các quy tắc chuyển câu trực tiếp thành câu gián tiếp.

Quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Muốn chuyển câu trực tiếp sang câu trần thuật cần thực hiện các bước sau:

  • Lùi thì của động từ
  • Đổi ngôi, đổi tân ngữ
  • Đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian

2.1. Lùi thì của động từ.

Khi chuyển câu trực tiếp thành câu trần thuật, thường cần lùi động từ 1 thì về quá khứ so với thời điểm nói, bởi vì sự việc được tường thuật trong câu trần thuật không xảy ra tại thời điểm nói.

Câu trực tiếp Câu gián tiếp (câu trần thuật)
Hiện tại đơn Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành Quá khứ hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ đơn Quá khứ hoàn thành
Quá khứ tiếp diễn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ hoàn thành Quá khứ hoàn thành
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Tương lai đơn Tương lai đơn trong quá khứ (would)
Tương lai gần was/ were going to V
Tương lai tiếp diễn Tương lai tiếp diễn trong quá khứ (would be Ving)
Tương lai hoàn thành Tương lai hoàn thành trong quá khứ (would have V3)
Tương lai hoàn thành tiếp diễn Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong quá khứ (would have been Ving)
Shall/ Can/ May Should/ Could/ May
Should/ Could/ Might/ Must/ Would Should/ Could/ Might/ Must/ Would

Lưu ý: Các trường hợp không lùi thì của động từ khi chuyển câu trực tiếp thành câu gián tiếp.

Động từ trong mệnh đề chính được sử dụng ở các thì sau:

  • Simple Present – Hiện tại đơn: say/says; tell/tells
  • Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn: is/are saying
  • Present Perfect – Hiện tại hoàn thành: have/has said, have/has told
  • Simple Future – Tương lai đơn: will say, will tell

Ví dụ:

“John says, ‘I am reading a book at home right now.'”
(John nói, ‘Ngay bây giờ tôi đang đọc sách ở nhà ‘)

→ John says that he is reading a book at home right now.
(John nói rằng anh ấy đang đọc sách ở nhà ngay bây giờ.)

Trong ví dụ này, câu trực tiếp có động từ “am reading” ở thì hiện tại và trạng từ “right now” để chỉ thời điểm hiện tại. Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta giữ nguyên động từ chính “is reading” và trạng từ “right now” mà không thay đổi chúng.

Khi diễn tả một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

“The sun rises in the east.”  (Mặt trời mọc đằng đông)
→ She said that the sun rises in the east. (Cô ấy nói mặt trời mọc ở đằng đông)

Trong ví dụ này, ta diễn tả một sự thật hiển nhiên là “Mặt trời mọc ở phía đông.” Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn “rises” trong cả câu trực tiếp và câu gián tiếp vì đây là một sự thật tồn tại không phụ thuộc vào thời gian hay người nói.

Câu điều kiện loại 2 và loại 3

Ví dụ:

“If I had more money, I would travel around the world.”
(Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)

→  She said that if she had more money, she would travel around the world.
(Cô ấy nói rằng nếu cô ấy có nhiều tiền hơn, cô ấy sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)

Cấu trúc “Wish + quá khứ đơn/ quá khứ hoàn thành

Ví dụ:

“I wish I had more time.”
(Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn.)

→ She said that she wished she had more time.
(Cô ấy nói rằng cô ấy ước mình có nhiều thời gian hơn.)

Cấu trúc “It’s time somebody did something”

Ví dụ:

“It’s time we left for the airport.”
(Đã đến lúc chúng tôi rời khỏi máy bay)

→ He said it was time they had left for the airport.
(Anh ấy nói rằng đã đến lúc họ rời khỏi sân bay.)

2.2. Đổi ngôi, đổi tân ngữ

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần chú ý thay đổi ngôi, đại từ nhân xưng và tân ngữ sao cho phù hợp với ý nghĩa và bối cảnh.

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
I He, She
You I, he, she, they (số nhiều)
We They
My His, her
Me Him, her
Mine His, hers
Our Their
Your His, her, my, their
Us Them
Myself Himself, herself
Yourself Himself, herself, myself
Ourselves Themselves

2.3. Đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian.

Trong câu gián tiếp, sự việc không diễn ra tại cùng thời điểm hoặc địa điểm mà người nói trích dẫn. Do đó, khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần lưu ý thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm.

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Here There
Now Then
Yesterday The day before
Tomorrow The day after
Today/ tonight That day/ that night
Ago Before
Next The following …
Last The previous …
This That
These Those

3. Các cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp khác.

3.1. Cấu trúc câu gián tiếp dạng mệnh lệnh/yêu cầu.

Câu mệnh lệnh/yêu cầu thường được sử dụng các động từ như: order, command, tell, ask, request, require,…

Câu trực tiếp: S + asked/ told/ demanded… + O + to V-inf
→ Câu gián tiếp: S + asked/ told/ demanded… + O + (not) + to V + …

Ví dụ:

The teacher told us, ‘Please submit your assignments by Friday.’
The teacher told us to submit our assignments by Friday.

3.2. Câu gián tiếp dạng câu hỏi.

3.2.1. Dạng yes/no question.

Cấu trúc:

S + asked/ wanted to know/ wondered + if/whether + S + V + …

Ví dụ:

“Are you going to the party tonight?”
She asked me if I was going to the party that night.

3.2.2. Dạng wh-question.

Cấu trúc

S + asked/ wanted to know/ wondered + Wh + S + V + …

Ví dụ:

“What time does the movie start?”
She asked me what time the movie started.

3.3. Câu gián tiếp dạng câu cảm thán.

Cấu trúc:

S+ said/told/exclaimed + that + S + V(lùi thì) + O

Ví dụ:

“What a beautiful sunset!”
She said that it was such a beautiful sunset.

3.4. Câu gián tiếp dạng trần thuật

Cấu trúc:

S + say(s)/said + that + S + V

Ví dụ:

John said, ‘I will be there at 3 PM.’
John said that he would be there at 3 PM.

4. Bài tập thực hành

I. VIẾT NHỮNG CÂU KỂ DƯỚI ĐÂY SANG DẠNG GIÁN TIẾP

1. John said: “We have signed the document.” (John said...)

2. Stephen said: “I was watching TV.” (Stephen said...)

3. Frank said: “Our lecture starts at 9.00." (Frank said...)

4. Molly said: “I didn’t have time to call you.” (Molly said...)

5. Jack said: “My sister will be 40.” (Jack said...)

6. Lisa: “We have won volley-ball competition.” (Lisa said...)

7. Bob said: “My parents will arrive at 5.00 p.m.” (Bob said...)

8. Peggy said: “I’m cleaning the room.” (Peggy said...)

9. Julie said: “My brother is in Paris.” (Julie said...)

II. VIẾT NHỮNG CÂU MỆNH LỆNH SAU ĐÂY SANG CÂU GIÁN TIẾP

1. My friend: “Call me in an hour.” (My friend told me...)

2. Susan: Don’t smoke in the room!” (Susan told them…)

3. Jane’s mother: “Clean the room.” (Jane’s mother told her…)

4. The teacher: “Don’t forget your copy-books.” (The teacher told us…)

5. Betty: Meet me at the station.” (Betty told Dick…)

6. The teacher: “Don’t shout!” (The teacher told Sam…)

7. Alan: “Open the window.” (Alan told him…)

8. My mother: “Don’t play computer games!” (My mother told me…)

9. Judy: “Take one tablet every three hours.” (Judy told Nick…)

10. Peter: “Don’t touch the dog!" (Peter told her…)

III. VIẾT NHỮNG CÂU HỎI SAU SANG DẠNG GIÁN TIẾP.

1. Mark: “Do you like to travel?” (Mark asked me…)

2. Nick asked: “Did you visit Paris?” (Nick asked Molly…)

3. Denise: “Have you seen a new film?” (Denise asked Bob…)

4. Sam asked: “Was the hotel OK?” (Sam asked us…)

5. Kate asked: ”Is Charlie at home?” (Kate asked Mary…)

6. Max asked: “Does Sam dream about the trip?” (Max asked me…)

7. Karen asked: “Will you arrive in time?” (Karen asked her…)

8. Jack asked: ”Were you at the lecture?” (Jack asked him…)

9. Amy asked: “Do you often drive to London?” (Amy asked us…)

10. Paul asked: “Did you sign the contract?” (Paul asked them…)

IV. VIẾT NHỮNG CÂU SAU ĐÂY SANG DẠNG GIÁN TIẾP.

1. Mandy: “What do you prefer: juice or milk?”

2. Sally asked: “When will the printer be ready?”

3. Jake asked: “Where do you usually stay in Paris?”

4. Mike asked: “Why didn’t you call me?”

5. Mary asked: “What are you reading?”

6. Leo asked: “Where has Molly bought the tie?”

7. The teacher asked: “Why are you crying?”

8. I asked: “How much money do you have?”

9. Ted asked: “Where did you live?”

10. Sandy asked: “Why were you so angry?”

5. Tổng kết

Việc hiểu và sử dụng thành thạo cả câu trực tiếp và câu gián tiếp là quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và linh hoạt trong tiếng Anh. Các cấu trúc này giúp chúng ta biểu đạt ý kiến, tường thuật, hỏi và trả lời một cách tự nhiên và lưu loát trong giao tiếp và viết lách.

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và giúp bạn rèn luyện kỹ năng sử dụng hai loại câu này một cách hiệu quả. Nếu có bất kỳ câu hỏi hoặc cần thêm thông tin, hãy để lại comment dưới bài viết nhé. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh!

Add a Comment

Your email address will not be published.