Câu Điều Kiện Loại 1: Cấu Trúc Câu, Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án

Câu điều kiện là một dạng câu trong ngữ pháp được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định hoặc một mệnh đề phụ thuộc vào điều kiện nào đó. Câu điều kiện thường có hai phần chính: mệnh đề điều kiện (conditional clause) và mệnh đề kết quả (result clause).
Trong bài viết này mình sẽ chia sẻ về kiến thức tổng quát về công thức, cách dùng, nhứng lưu ý và bài tập câu điều kiện loại 1.

1. Câu điều kiện loại 1 (conditional sentence 1) là gì?

Câu điều kiện loại 1, còn được gọi là câu điều kiện thực hiện được (first conditional) trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 1.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1

Cấu trúc chung của câu điều kiện loại 1 bao gồm hai phần: mệnh đề điều kiện (conditional clause) và mệnh đề kết quả (result clause).

Mệnh đề điều kiện thường được bắt đầu bằng “if” (nếu), sau đó là mệnh đề chính (main clause).

Mệnh đề điều kiện Mệnh đề kết quả
If + S + V(s/es) S + will/can/shall + V-inf.
IF+ thì hiện tại đơn Will + Động từ nguyên mẫu

3. Cách dùng câu điều kiện loại 1

3.1. Dùng để chỉ sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ:

  • If I have time, I will go to the gym later today.
    (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi tập gym vào cuối ngày hôm nay.)
  • If it stops raining, we can go for a walk in the park.
    (Nếu trời ngừng mưa, chúng ta có thể đi dạo trong công viên.)
  • If she studies hard, she will pass the exam.
    (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ qua kỳ thi.)

3.2. Dùng để đề nghị và gợi ý

Ví dụ

  • If you’re free this weekend, we could go hiking in the mountains.
    (Nếu bạn rảnh cuối tuần này, chúng ta có thể đi leo núi.)
  • If you want to improve your English, you should join a language exchange program.
    (Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh, bạn nên tham gia chương trình trao đổi ngôn ngữ.)
  • If you’re looking for a good restaurant, I recommend trying the new Italian place downtown.
    (Nếu bạn đang tìm một nhà hàng tốt, tôi đề nghị thử quán Ý mới ở trung tâm thành phố.)

3.3. Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa.

Ví dụ:

  • If you don’t apologize, I will tell everyone what you did.
    (Nếu bạn không xin lỗi, tôi sẽ nói cho mọi người biết điều bạn đã làm.)
  • If you keep being late, you will lose your job.
    (Nếu bạn tiếp tục đến trễ, bạn sẽ mất việc.)
  • If you don’t stop bothering me, I will call the police.
    (Nếu bạn không ngừng làm phiền tôi, tôi sẽ gọi cảnh sát.)

4. Những điều cần lưu ý khi sử dụng câu điều kiện loại 1.

Ở một số trường hợp, thì hiện tại đơn xuất hiện ở cả 2 mệnh đề. Diễn tả sự việc này luôn tự động xảy ra theo sau sự việc khác.

Ví dụ:

  • If I eat too much, I feel sick.
    (Nếu tôi ăn quá nhiều, tôi cảm thấy buồn nôn.)

Có thể sử dụng “will” trong mệnh đề IF khi chúng ta đưa ra yêu cầu. 

Ví dụ:

  • If you will help me with this project, I will be grateful.
    (Nếu bạn giúp tôi với dự án này, tôi sẽ biết ơn.)

Mệnh đề “if” có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ:

  • If you are studying hard, you will be improving your skills.
    (Nếu bạn đang học chăm chỉ, bạn sẽ cải thiện kỹ năng của mình.)

5. Dạng phủ định của câu điều kiện loại 1.

Dạng phủ định câu điều kiện loại 1

Dạng phủ định câu điều kiện loại 1

If + S1 + tobe not /don’t/doesn’t + V-inf + O, S2 + will/can/may… + V-inf + O.

Ví dụ :

  • If he is not feeling well, I will take him to the doctor.
    (Nếu anh ta không cảm thấy khỏe, tôi sẽ đưa anh ta đến bác sĩ.)

Có thể dùng “Unless + Thì hiện tại đơn” thay thế cho “If not + Thì hiện tại đơn”.

Ví dụ:

  • Unless she studies harder, she won’t pass the exam.
    (Trừ khi cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không qua kỳ thi.)

6. Đảo ngữ của câu điều kiện loại 1

Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1 có thể giúp tạo ra một sắc thái lịch sự hơn và thường được sử dụng khi đưa ra yêu cầu hoặc nhờ vả.

Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

6.1. Công thức đảo ngữ câu điều kiện loại 1 với động từ tobe:

Should + S + (not) + be + … + S + will/may/can + V

Ví dụ:

  • If I am late, please start the meeting without me => Should I be late, please start the meeting without me.
    (Nếu tôi đến muộn, xin hãy bắt đầu cuộc họp mà không có tôi.)
  • If she is not available, I will handle the task.=> Should she not be available, I will handle the task.
    (Nếu cô ấy không có thời gian, tôi sẽ xử lý công việc.)

6.2. Công thức đảo ngữ câu điều kiện loại 1 với động từ thường

Should + S + (not) + V + … + S + will/may/can + V

Ví dụ:

  • If you study hard, you will pass the exam. => Should you study hard, you will pass the exam.
    (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ qua kỳ thi.)
  • If it rains, we will stay indoors. => Should it rain, we will stay indoors.
    (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)

Lưu ý:

  • “Should” trong đảo ngữ câu điều kiện loại 1 không có nghĩa là “nên”, dùng should sẽ không làm thay đổi nghĩa của mệnh đề IF.
  • Câu chứa mệnh đề IF” gốc không có “should” thì ta mượn trợ động từ “should”, thực hiện đảo ngữ theo cấu trúc trên.
  • Nếu mệnh đề IF có “should” thì chỉ cần đảo “should” lên đầu câu.

Ví dụ:

If the project should encounter any difficulties, we will provide additional support.
= Should the project encounter any difficulties, we will provide additional support.
(Nếu dự án gặp phải bất kỳ khó khăn nào, chúng tôi sẽ cung cấp hỗ trợ bổ sung.

7. Một số biến thể của câu điều kiện loại 1.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
If + S + simple present, S + may/can + V-inf Dùng để thể hiện sự đồng ý
  • If you have any questions, I can assist you.
    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, tôi có thể hỗ trợ bạn.)
If + S + simple present, S + future continuous/ future perfect(will be V_ing / will have V3/ed) Diễn tả sự việc có thể xảy ra trong tương lai và nhấn mạnh trạng thái diễn ra/hoàn thành của sự việc
  • If I’m feeling better tomorrow, I’ll be attending the conference.
    (Nếu tôi cảm thấy tốt hơn vào ngày mai, tôi sẽ tham dự hội nghị.)
If + S + simple present, S + would like to/must/have to/should + V-inf Dùng để gợi ý, khuyên nhủ, yêu cầu hoặc đề nghị.
  • If you have any questions, I would be happy to help you.
    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, tôi sẽ vui lòng giúp bạn.)
If + S + simple present, (Don’t ) + V-inf Câu mệnh lệnh.
  • If you have any further questions, don’t hesitate to ask.
    (Nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi.)
If + S + present continuous , S + will + V_inf Diễn tả sự việc đang xảy ra trong hiện tại.
  • If you are studying hard, you will excel in your exams.
    (Nếu bạn đang học chăm chỉ, bạn sẽ xuất sắc trong kỳ thi.)
If + S + present perfect, S + will + V-inf Diễn tả sự việc không chắc về thời gian.
  • If you have finished your work, you will be able to relax for the rest of the day.
    (Nếu bạn đã hoàn thành công việc, bạn sẽ có thể thư giãn trong phần còn lại của ngày.)

8. Tổng kết

Để nắm vững và áp dụng đúng cấu trúc câu điều kiện loại 1 trong các kỳ thi, bạn sẽ cần thường xuyên làm các bài tập để giúp bạn ghi nhớ tốt kiến thức. Nếu có bất cứ câu hỏi gì về câu điều kiện loại 1 hãy để lại bình luận ở đây nhé.

9. Bài tập

I. CHIA ĐỘNG TỪ TRONG NGOẶC THEO DẠNG ĐÚNG.

II. SẮP XẾP CÁC TỪ SAU THÀNH CÂU HOÀN CHỈNH.

1. She / if / it / rains / won't / to school / go.

2. Unless / hurry up / miss / the bus / you / you / will.

3. If / they / late / for work / will / punished / by their boss / be / are.

4. Miss Hien / an English teacher / is / unless / she / like / teaching English / won't.

5. Work late at night / you / your eyes / affected / will be / if.

6. She / he / don't love / each other / they / won't stay / in the same house / if / and.

7. We / play table tennis / unless / rains / it / will.

8. They / will go to the supermarket / if / are sold for discounts / the goods.

9. Sara / joins the concert / feel more relaxed / will / if she.

10. If Peter / they / invites them / can join.

Add a Comment

Your email address will not be published.